other
English to Vietnamese Dictionary

pixmania Meaning in Vietnamese (pixmania nghĩa là gì)

Pixmania
Pixmania in English:pixmania
Phonetic:Pix-ma-ni-a
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pixmania trong tiếng Việt là Pixmania. (Pixmania là một nhà bán lẻ trực tuyến châu Âu từng bán đồ điện tử tiêu dùng, thiết bị chụp ảnh và các sản phẩm kỹ thuật số khác.)

Definitions of Pixmania

  1. 1
    other
    Pixmania

    Pixmania was a European online retailer that sold consumer electronics, photographic equipment, and other digital products.

    Pixmania là một nhà bán lẻ trực tuyến châu Âu từng bán đồ điện tử tiêu dùng, thiết bị chụp ảnh và các sản phẩm kỹ thuật số khác.

Example Sentences

“Pixmania was once a popular destination for buying cameras and gadgets online.”

Pixmania từng là một điểm đến phổ biến để mua máy ảnh và các thiết bị điện tử trực tuyến.