noun
English to Vietnamese Dictionary

pliers Meaning in Vietnamese (pliers nghĩa là gì)

kìm
kìm in English:pliers
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pliers trong tiếng Việt là kìm. (Một dụng cụ cầm tay có hai cánh khớp nối và hàm có răng cưa, dùng để kẹp, uốn hoặc cắt các vật nhỏ.)

Definitions of Pliers

  1. 1
    noun
    kìm

    A hand tool with two hinged arms and serrated jaws, used for gripping, bending, or cutting small objects.

    Một dụng cụ cầm tay có hai cánh khớp nối và hàm có răng cưa, dùng để kẹp, uốn hoặc cắt các vật nhỏ.

Example Sentences

casual

“He used the pliers to tighten the loose nut.”

Anh ấy đã dùng kìm để siết chặt con ốc lỏng.

casual

“Always keep a pair of pliers in your toolbox for repairs.”

Luôn giữ một chiếc kìm trong hộp dụng cụ của bạn để sửa chữa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pincerstongsnippers