noun
English to Vietnamese Dictionary
toolbox Meaning in Vietnamese (toolbox nghĩa là gì)
hộp dụng cụ, hộp đựng dụng cụ
hộp dụng cụ in English:toolbox
Phonetic:hộp dung cu
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của toolbox trong tiếng Việt là hộp dụng cụ, hộp đựng dụng cụ. (Một cái hộp hoặc vali, thường có thể mang đi, dùng để cất giữ và vận chuyển các dụng cụ.)
Concept Illustration

Visual representation of "toolbox"
Definitions of Toolbox
- 1
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
tool chesttoolkit
Inflected Word Forms
nountool kit
Phrases & Idiomatic Expressions
digital toolboxcollocation
A collection of digital tools or resources available for a particular purpose.