noun
English to Vietnamese Dictionary
toolbar Meaning in Vietnamese (toolbar nghĩa là gì)
thanh công cụ
thanh công cụ in English:toolbar
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của toolbar trong tiếng Việt là thanh công cụ. (Một hàng các biểu tượng hoặc nút trên màn hình máy tính để kích hoạt các chức năng hoặc lệnh nhất định.)
Definitions of Toolbar
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
menu barribbon
Inflected Word Forms
pluraltoolbars