noun
English to Vietnamese Dictionary
plunger Meaning in Vietnamese (plunger nghĩa là gì)
bộ thông cống
bộ thông cống in English:plunger
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của plunger trong tiếng Việt là bộ thông cống. (Một dụng cụ gồm một miếng cao su hình cái cốc gắn vào một cái que, dùng để thông tắc cống hoặc bồn cầu bằng cách tạo ra lực hút.)
Definitions of Plunger
- 1
Example Sentences
casual
“She used a plunger to clear the clogged sink.”
Cô ấy đã dùng bộ thông cống để thông bồn rửa bị tắc.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
drain cleanerforce cup
Inflected Word Forms
infinitiveplunge
past tenseplunged
present participleplunging