pointers Meaning in Vietnamese (pointers nghĩa là gì)
Nghĩa của pointers trong tiếng Việt là chỉ dẫn, lời khuyên, vật chỉ, chó pointer. (Những lời khuyên hoặc thông tin hữu ích được đưa ra để hướng dẫn ai đó trong một nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể.)
Definitions of Pointers
- 1nounlời khuyên
Pointers are pieces of advice or helpful information given to guide someone in a particular task or situation.
Những lời khuyên hoặc thông tin hữu ích được đưa ra để hướng dẫn ai đó trong một nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể.
- 2nounvật chỉ
Pointers are long, thin objects, such as a stick or a laser device, used to indicate or highlight specific details, often on a screen or map.
Những vật dài, mỏng, như một cây gậy hoặc thiết bị laser, được sử dụng để chỉ ra hoặc làm nổi bật các chi tiết cụ thể, thường là trên màn hình hoặc bản đồ.
- 3nounchó pointer
Pointers are a breed of large hunting dogs, originally bred to 'point' at game birds, indicating their location to hunters.
Một giống chó săn lớn, ban đầu được lai tạo để 'chỉ' vào chim săn mồi, cho thợ săn biết vị trí của chúng.
Example Sentences
“The coach gave us some useful pointers before the game.”
“He used a laser pointer to highlight the data on the screen.”
Anh ấy đã sử dụng một con trỏ laser để làm nổi bật dữ liệu trên màn hình.
“The dog show featured several beautiful pointers.”
Buổi trình diễn chó có sự góp mặt của một vài chú chó pointer xinh đẹp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To offer advice or guidance.
A small handheld device that emits a laser beam, used for pointing.