noun
English to Vietnamese Dictionary
poppy Meaning in Vietnamese (poppy nghĩa là gì)
anh túc, cây anh túc, hạt anh túc
anh túc in English:poppy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của poppy trong tiếng Việt là anh túc, cây anh túc, hạt anh túc. (Một loài thực vật có hoa, thường có cánh màu đỏ hoặc trắng, nổi tiếng về giá trị trang trí và cho hạt dùng làm thực phẩm cũng như nhựa mủ từ đó có thể chiết xuất thuốc phiện.)
Definitions of Poppy
- 1nouncây anh túc
A flowering plant, typically with red or white petals, known for its ornamental value and for producing seeds used in food and a milky sap from which opium can be derived.
Một loài thực vật có hoa, thường có cánh màu đỏ hoặc trắng, nổi tiếng về giá trị trang trí và cho hạt dùng làm thực phẩm cũng như nhựa mủ từ đó có thể chiết xuất thuốc phiện.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounpoppy-seed
Phrases & Idiomatic Expressions
poppy seedcollocation
The small, edible seeds of the poppy plant.
poppy fieldcollocation
An area of land where poppies are grown.