noun
English to Vietnamese Dictionary

posix Meaning in Vietnamese (posix nghĩa là gì)

POSIX
POSIX in English:posix
Phonetic:Pô-sích
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của posix trong tiếng Việt là POSIX. (POSIX là một họ các tiêu chuẩn được IEEE quy định để duy trì khả năng tương thích giữa các hệ điều hành, chủ yếu là các hệ thống giống Unix.)

Definitions of Posix

  1. 1
    noun(formal)
    POSIX

    POSIX is a family of standards specified by the IEEE for maintaining compatibility between operating systems, primarily Unix-like systems.

    POSIX là một họ các tiêu chuẩn được IEEE quy định để duy trì khả năng tương thích giữa các hệ điều hành, chủ yếu là các hệ thống giống Unix.

Example Sentences

technical

“Many modern operating systems are POSIX compliant.”

Nhiều hệ điều hành hiện đại tuân thủ POSIX.