noun
English to Vietnamese Dictionary

postnuke Meaning in Vietnamese (postnuke nghĩa là gì)

Postnuke
Postnuke in English:postnuke
Phonetic:Pốt-núc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của postnuke trong tiếng Việt là Postnuke. (Postnuke là một hệ thống quản lý nội dung (CMS) cho phép người dùng xây dựng và quản lý các trang web với nhiều tính năng và mô-đun khác nhau.)

Definitions of Postnuke

  1. 1
    noun(technical)
    Postnuke

    Postnuke is a content management system (CMS) that allows users to build and manage websites with various features and modules.

    Postnuke là một hệ thống quản lý nội dung (CMS) cho phép người dùng xây dựng và quản lý các trang web với nhiều tính năng và mô-đun khác nhau.

Example Sentences

technical

“Many developers used Postnuke in the early 2000s for dynamic web content.”

Nhiều nhà phát triển đã sử dụng Postnuke vào đầu những năm 2000 để tạo nội dung web động.