noun
English to Vietnamese Dictionary
potion Meaning in Vietnamese (potion nghĩa là gì)
thuốc
thuốc in English:potion
Phonetic:thúc
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của potion trong tiếng Việt là thuốc. (Một hỗn hợp dạng lỏng, thường có đặc tính ma thuật, y học hoặc độc hại, thường được bào chế để uống.)
Definitions of Potion
- 1nounthuốc
A liquid concoction, often with magical, medicinal, or poisonous properties, typically prepared for drinking.
Một hỗn hợp dạng lỏng, thường có đặc tính ma thuật, y học hoặc độc hại, thường được bào chế để uống.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: