noun
English to Vietnamese Dictionary

potion Meaning in Vietnamese (potion nghĩa là gì)

thuốc
thuốc in English:potion
Phonetic:thúc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của potion trong tiếng Việt là thuốc. (Một hỗn hợp dạng lỏng, thường có đặc tính ma thuật, y học hoặc độc hại, thường được bào chế để uống.)

Definitions of Potion

  1. 1
    noun
    thuốc

    A liquid concoction, often with magical, medicinal, or poisonous properties, typically prepared for drinking.

    Một hỗn hợp dạng lỏng, thường có đặc tính ma thuật, y học hoặc độc hại, thường được bào chế để uống.

Example Sentences

“The wizard prepared a powerful potion to cure the king's illness.”

Nhà phù thủy đã chuẩn bị một loại thuốc mạnh để chữa bệnh cho nhà vua.

“She drank the love potion, hoping to win his affection.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

elixirconcoctionbrew