verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

brew Meaning in Vietnamese (brew nghĩa là gì)

verbpha, dấy lên
nounthứ đồ uống pha chế
pha in English:brew
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brew trong tiếng Việt là pha, dấy lên, thứ đồ uống pha chế. (Làm một loại đồ uống, đặc biệt là bia hoặc trà, bằng cách ngâm, đun sôi và lên men các nguyên liệu.)

Definitions of Brew

  1. 1
    verb
    pha

    To make a drink, especially beer or tea, by steeping, boiling, and fermenting ingredients.

    Làm một loại đồ uống, đặc biệt là bia hoặc trà, bằng cách ngâm, đun sôi và lên men các nguyên liệu.

  2. 2
    verb
    dấy lên

    To begin to develop or form, often referring to an unpleasant situation or a storm.

    Bắt đầu phát triển hoặc hình thành, thường đề cập đến một tình huống khó chịu hoặc một cơn bão.

  3. 3
    noun
    thứ đồ uống pha chế

    A type of drink that has been brewed, such as coffee or beer.

    Một loại đồ uống đã được pha chế, chẳng hạn như cà phê hoặc bia.

Example Sentences

casual

“She decided to brew a fresh pot of coffee.”

Cô ấy quyết định pha một ấm cà phê mới.

casual

“A storm was brewing in the distance.”

casual

“This local brew is quite popular.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

steepinfuseconcoct

Inflected Word Forms

past participlebrewed
present participlebrewing
agent nounbrewer