verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

pout Meaning in Vietnamese (pout nghĩa là gì)

verbchu môi
nouncái chu môi
chu môi in English:pout
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pout trong tiếng Việt là chu môi, cái chu môi. (Mím chặt môi và đẩy môi ra phía trước, thường để tỏ vẻ không hài lòng hoặc để trông dễ thương một cách trẻ con.)

Definitions of Pout

  1. 1
    verb
    chu môi

    To push out one's lips, often to show displeasure or to look attractive in a childish way.

    Mím chặt môi và đẩy môi ra phía trước, thường để tỏ vẻ không hài lòng hoặc để trông dễ thương một cách trẻ con.

  2. 2
    noun
    cái chu môi

    A facial expression characterized by pushing out the lips, usually indicating annoyance or a desire for attention.

    Biểu cảm khuôn mặt đặc trưng bởi việc đẩy môi ra phía trước, thường biểu thị sự khó chịu hoặc muốn được chú ý.

Example Sentences

“The child began to pout when he didn't get the toy he wanted.”

“She gave a little pout for the camera, trying to look cute.”

“Don't pout; it won't change anything.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

smilegrinbeam

Inflected Word Forms

third person singularpouts
past tensepouted
present participlepouting