interjection
English to Vietnamese Dictionary

pow Meaning in Vietnamese (pow nghĩa là gì)

Bùm
Bùm in English:pow
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pow trong tiếng Việt là Bùm. (Một thán từ dùng để diễn tả âm thanh của một cú va chạm hoặc vụ nổ đột ngột, mạnh mẽ, thường thấy trong truyện tranh hoặc ngữ cảnh không trang trọng.)

Definitions of Pow

  1. 1
    interjection(colloquial)
    Bùm

    An exclamation used to represent the sound of a sudden, forceful impact or explosion, often seen in comic books or informal contexts.

    Một thán từ dùng để diễn tả âm thanh của một cú va chạm hoặc vụ nổ đột ngột, mạnh mẽ, thường thấy trong truyện tranh hoặc ngữ cảnh không trang trọng.

Example Sentences

casual

“The superhero landed a powerful punch, and the comic book panel read 'Pow!'”

Siêu anh hùng tung một cú đấm mạnh, và khung truyện tranh ghi 'Bùm!'

casual

“He hit the ball with all his might, and it went 'Pow!' into the stands.”

Anh ấy đánh quả bóng bằng tất cả sức lực, và nó bay 'Bùm!' vào khán đài.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)