noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bang Meaning in Vietnamese (bang nghĩa là gì)

nountiếng nổ, tóc mái
verbđập mạnh
tiếng nổ in English:bang
Phonetic:băng
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bang trong tiếng Việt là tiếng nổ, tóc mái, đập mạnh. (Một tiếng động lớn đột ngột, đặc biệt là tiếng động do va đập hoặc nổ gây ra.)

Definitions of Bang

  1. 1
    noun(informal)
    tiếng nổ

    A sudden loud noise, especially one caused by an impact or explosion.

    Một tiếng động lớn đột ngột, đặc biệt là tiếng động do va đập hoặc nổ gây ra.

  2. 2
    verb
    đập mạnh

    To strike or hit something forcefully, often producing a loud noise.

    Đánh hoặc va vào cái gì đó một cách mạnh mẽ, thường tạo ra tiếng động lớn.

  3. 3
    noun(colloquial)
    tóc mái

    A fringe of hair cut straight across the forehead, also known as a fringe in British English.

    Một lọn tóc cắt thẳng ngang trán, còn được gọi là 'fringe' trong tiếng Anh Anh.

Example Sentences

“The door closed with a loud bang.”

Cánh cửa đóng sầm lại với một tiếng nổ lớn.

“He accidentally banged his knee on the table.”

Anh ấy vô tình đập mạnh đầu gối vào bàn.

“She decided to get bangs for a fresh look.”

Cô ấy quyết định cắt tóc mái để có một vẻ ngoài mới mẻ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensebanged
present participlebanging
nounbanger

Phrases & Idiomatic Expressions

bang for your buckidiom

To get good value for the money spent.

bang onexpression

Exactly right or accurate.

bang upphrasal_verb

To damage or injure something or someone.