precaution Meaning in Vietnamese (precaution nghĩa là gì)
Nghĩa của precaution trong tiếng Việt là biện pháp phòng ngừa. (Một hành động được thực hiện trước để ngăn chặn điều gì đó nguy hiểm, khó chịu hoặc bất tiện xảy ra.)
Definitions of Precaution
- 1nounbiện pháp phòng ngừa
A measure taken in advance to prevent something dangerous, unpleasant, or inconvenient from happening.
Một hành động được thực hiện trước để ngăn chặn điều gì đó nguy hiểm, khó chịu hoặc bất tiện xảy ra.
Example Sentences
“Always take precautions when working with electricity.”
Luôn thực hiện các biện pháp phòng ngừa khi làm việc với điện.
“The doctor advised taking necessary precautions against the flu.”
Bác sĩ khuyên nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết để chống lại bệnh cúm.
“Safety precautions are essential in any laboratory.”
Các biện pháp phòng ngừa an toàn là điều cần thiết trong bất kỳ phòng thí nghiệm nào.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To perform actions to prevent something undesirable.
Measures taken to ensure safety.