precedent Meaning in Vietnamese (precedent nghĩa là gì)
Nghĩa của precedent trong tiếng Việt là tiền lệ. (Một sự kiện hoặc hành động trước đó được dùng làm ví dụ hoặc hướng dẫn cho các tình huống tương tự trong tương lai.)
Definitions of Precedent
- 1nountiền lệ
A precedent is an earlier event or action that serves as an example or guide for future similar situations.
Một sự kiện hoặc hành động trước đó được dùng làm ví dụ hoặc hướng dẫn cho các tình huống tương tự trong tương lai.
- 2nountiền lệ
In law, a precedent refers to a legal principle or rule established in a previous case that is binding on or persuasive for a court when deciding subsequent cases with similar issues or facts.
Trong luật pháp, tiền lệ đề cập đến một nguyên tắc hoặc quy tắc pháp lý được thiết lập trong một vụ án trước đó, có tính ràng buộc hoặc thuyết phục đối với tòa án khi quyết định các vụ án sau này có các vấn đề hoặc sự kiện tương tự.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To establish a rule or example that will be followed in the future.
Having no previous example or model.