precinct Meaning in Vietnamese (precinct nghĩa là gì)
Nghĩa của precinct trong tiếng Việt là khu vực, khu vực bầu cử, khu vực xung quanh, đồn cảnh sát. (Một khu vực hành chính được xác định trong một thành phố hoặc thị trấn, thường được sử dụng cho mục đích bỏ phiếu hoặc cảnh sát.)
Definitions of Precinct
- 1nounkhu vực bầu cử
A precinct is a defined administrative area within a city or town, often used for voting or policing purposes.
Một khu vực hành chính được xác định trong một thành phố hoặc thị trấn, thường được sử dụng cho mục đích bỏ phiếu hoặc cảnh sát.
- 2nounkhu vực xung quanh
The precinct also refers to the area immediately surrounding a specific building or complex, often with restricted access.
Khu vực ngay lập tức bao quanh một tòa nhà hoặc khu phức hợp cụ thể, thường có quyền ra vào hạn chế.
- 3nounđồn cảnh sát
In some contexts, a precinct specifically denotes a police district or the building housing a police force for that area.
Trong một số ngữ cảnh, một khu vực đặc biệt chỉ một quận cảnh sát hoặc tòa nhà chứa lực lượng cảnh sát cho khu vực đó.