verb
English to Vietnamese Dictionary

prepped Meaning in Vietnamese (prepped nghĩa là gì)

chuẩn bị, chuẩn bị sẵn sàng
chuẩn bị in English:prepped
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của prepped trong tiếng Việt là chuẩn bị, chuẩn bị sẵn sàng. (Đã làm cho ai đó hoặc cái gì đó sẵn sàng cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể, thường trong ngữ cảnh không trang trọng.)

Definitions of Prepped

  1. 1
    verb(informal)
    chuẩn bị sẵn sàng

    To have made something or someone ready for a particular purpose or activity, often in an informal context.

    Đã làm cho ai đó hoặc cái gì đó sẵn sàng cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể, thường trong ngữ cảnh không trang trọng.

Example Sentences

casual

“The students prepped for their final exams all week.”

Các sinh viên đã chuẩn bị sẵn sàng cho kỳ thi cuối khóa cả tuần.

casual

“She prepped the vegetables before starting to cook dinner.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

preparedreadiedarrangedset up

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveprep
present participleprepping
nounpreparation
agent nounprepper

Phrases & Idiomatic Expressions

get preppedexpression

To become ready or prepared for something.