noun
English to Vietnamese Dictionary
prescott Meaning in Vietnamese (prescott nghĩa là gì)
Prescott
Prescott in English:prescott
Phonetic:Prét-cốt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của prescott trong tiếng Việt là Prescott. (Prescott là một họ phổ biến của người Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nhà của linh mục'.)
Definitions of Prescott
- 1
- 2