noun
English to Vietnamese Dictionary

principe Meaning in Vietnamese (principe nghĩa là gì)

hoàng tử
hoàng tử in English:principe
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của principe trong tiếng Việt là hoàng tử. (Một hoàng tử, đặc biệt được sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Ý hoặc tiếng Tây Ban Nha để chỉ một người cai trị nam hoặc một thành viên của hoàng tộc.)

Definitions of Principe

  1. 1
    noun(formal)
    hoàng tử

    A prince, particularly used in Italian or Spanish contexts to refer to a male ruler or a member of a royal family.

    Một hoàng tử, đặc biệt được sử dụng trong ngữ cảnh tiếng Ý hoặc tiếng Tây Ban Nha để chỉ một người cai trị nam hoặc một thành viên của hoàng tộc.

Example Sentences

formal, historical

“Niccolò Machiavelli's famous political treatise is titled 'Il Principe', which translates to 'The Prince'.”

Luận thuyết chính trị nổi tiếng của Niccolò Machiavelli có tiêu đề 'Il Principe', có nghĩa là 'Vị Hoàng tử'.

formal

“The Principe of Monaco holds a significant position in European royalty.”

Hoàng tử Monaco giữ một vị trí quan trọng trong hoàng gia châu Âu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

princesovereign

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

princesscommoner

Inflected Word Forms

nounprincedom
nounprincess
adjectiveprincely