projection Meaning in Vietnamese (projection nghĩa là gì)
Nghĩa của projection trong tiếng Việt là sự chiếu, sự dự báo, sự nhô ra, sự phóng chiếu. (Dự báo hoặc ước tính về các tình huống hoặc xu hướng trong tương lai dựa trên dữ liệu hoặc giả định hiện tại.)
Definitions of Projection
- 1nounsự dự báo
A forecast or estimate of future situations or trends based on present data or assumptions.
Dự báo hoặc ước tính về các tình huống hoặc xu hướng trong tương lai dựa trên dữ liệu hoặc giả định hiện tại.
- 2
- 3nounsự phóng chiếu
In psychology, the unconscious transfer of one's own undesirable feelings, thoughts, or qualities to another person.
Trong tâm lý học, sự chuyển giao vô thức những cảm xúc, suy nghĩ hoặc phẩm chất không mong muốn của chính mình sang người khác.
Example Sentences
“The company's financial projections for the next year are optimistic.”
Các dự báo tài chính của công ty cho năm tới là lạc quan.
“The rock had a sharp projection that made it difficult to climb.”
Tảng đá có một chỗ nhô ra sắc nhọn khiến việc leo trèo trở nên khó khăn.
“He accused her of projection, saying she was blaming him for her own faults.”
Anh ta buộc tội cô ấy phóng chiếu, nói rằng cô ấy đang đổ lỗi cho anh ta vì những lỗi lầm của chính mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A surface on which a film or image is projected.
A systematic transformation of the latitudes and longitudes of locations on a surface into locations on a plane.