noun
English to Vietnamese Dictionary

prolyte Meaning in Vietnamese (prolyte nghĩa là gì)

Prolyte
Prolyte in English:prolyte
Phonetic:Pro-lyte
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của prolyte trong tiếng Việt là Prolyte. (Prolyte là tên thương hiệu độc quyền của một dung dịch bù nước và điện giải đường uống, thường được sử dụng để bổ sung chất lỏng và chất điện giải bị mất do các tình trạng như tiêu chảy hoặc đổ mồ hôi quá nhiều.)

Definitions of Prolyte

  1. 1
    noun
    Prolyte

    Prolyte is a proprietary brand name for an oral rehydration solution, commonly used to replenish fluids and electrolytes lost due to conditions like diarrhea or excessive sweating.

    Prolyte là tên thương hiệu độc quyền của một dung dịch bù nước và điện giải đường uống, thường được sử dụng để bổ sung chất lỏng và chất điện giải bị mất do các tình trạng như tiêu chảy hoặc đổ mồ hôi quá nhiều.

Example Sentences

medical

“The doctor advised the patient to take Prolyte for dehydration.”