prompted Meaning in Vietnamese (prompted nghĩa là gì)
Nghĩa của prompted trong tiếng Việt là thúc đẩy, nhắc tuồng. (Gây ra hoặc thuyết phục ai đó làm điều gì đó, thường bằng cách đưa ra gợi ý hoặc lời nhắc nhở.)
Definitions of Prompted
- 1verbthúc đẩy
To cause or persuade someone to do something, often by giving a suggestion or reminder.
Gây ra hoặc thuyết phục ai đó làm điều gì đó, thường bằng cách đưa ra gợi ý hoặc lời nhắc nhở.
- 2verbnhắc tuồng
To assist a speaker or actor by suggesting the next words of a speech or line.
Hỗ trợ người nói hoặc diễn viên bằng cách gợi ý lời tiếp theo của bài phát biểu hoặc lời thoại.
Example Sentences
“The news of the accident prompted a swift response from the emergency services.”
Tin tức về vụ tai nạn đã thúc đẩy các dịch vụ khẩn cấp phản ứng nhanh chóng.
“His question prompted a long discussion among the students.”
Câu hỏi của anh ấy đã thúc đẩy một cuộc thảo luận dài giữa các sinh viên.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Immediate and quick action.
Payment made quickly and on time.