adjective · verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
prompt Meaning in Vietnamese (prompt nghĩa là gì)
adjectivenhanh chóng
verbthúc đẩy
nounlời nhắc
nhanh chóng in English:prompt
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của prompt trong tiếng Việt là nhanh chóng, thúc đẩy, lời nhắc. (Mô tả một hành động hoặc phản ứng được thực hiện nhanh chóng và không chậm trễ.)
Definitions of Prompt
- 1adjectivenhanh chóng
Describing an action or response that is carried out quickly and without delay.
Mô tả một hành động hoặc phản ứng được thực hiện nhanh chóng và không chậm trễ.
- 2verbthúc đẩy
To incite, encourage, or cause someone to do something or to bring about a particular action or feeling.
Khuyến khích, động viên hoặc khiến ai đó làm điều gì đó hoặc dẫn đến một hành động hoặc cảm xúc cụ thể.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
gerundprompting
nounpromptness
adverbpromptly
Phrases & Idiomatic Expressions
prompt paymentcollocation
Payment made quickly and on time.
prompt actioncollocation
Action taken without delay.