adjective · verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

prompt Meaning in Vietnamese (prompt nghĩa là gì)

adjectivenhanh chóng
verbthúc đẩy
nounlời nhắc
nhanh chóng in English:prompt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của prompt trong tiếng Việt là nhanh chóng, thúc đẩy, lời nhắc. (Mô tả một hành động hoặc phản ứng được thực hiện nhanh chóng và không chậm trễ.)

Definitions of Prompt

  1. 1
    adjective
    nhanh chóng

    Describing an action or response that is carried out quickly and without delay.

    Mô tả một hành động hoặc phản ứng được thực hiện nhanh chóng và không chậm trễ.

  2. 2
    verb
    thúc đẩy

    To incite, encourage, or cause someone to do something or to bring about a particular action or feeling.

    Khuyến khích, động viên hoặc khiến ai đó làm điều gì đó hoặc dẫn đến một hành động hoặc cảm xúc cụ thể.

  3. 3
    noun
    lời nhắc

    A cue or reminder given to an actor or speaker to help them remember their lines or what to say next.

    Một gợi ý hoặc lời nhắc được đưa ra cho diễn viên hoặc người nói để giúp họ nhớ lời thoại hoặc những gì cần nói tiếp theo.

Example Sentences

casual

“She was prompt in replying to my email.”

Cô ấy đã trả lời email của tôi một cách nhanh chóng.

casual

“His rude comments prompted her to leave the room.”

Những lời nhận xét thô lỗ của anh ấy đã thúc đẩy cô ấy rời khỏi phòng.

business

“The actor needed a prompt from the stage manager.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

gerundprompting
nounpromptness
adverbpromptly

Phrases & Idiomatic Expressions

prompt paymentcollocation

Payment made quickly and on time.

prompt actioncollocation

Action taken without delay.