adjective
English to Vietnamese Dictionary

punctual Meaning in Vietnamese (punctual nghĩa là gì)

đúng giờ
đúng giờ in English:punctual
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của punctual trong tiếng Việt là đúng giờ. (Đến hoặc làm việc gì đó đúng lúc đã thỏa thuận hoặc đúng lúc; không muộn.)

Definitions of Punctual

  1. 1
    adjective
    đúng giờ

    Arriving or doing something at the agreed or correct time; not late.

    Đến hoặc làm việc gì đó đúng lúc đã thỏa thuận hoặc đúng lúc; không muộn.

Example Sentences

“She is always punctual for her appointments.”

Cô ấy luôn đúng giờ cho các cuộc hẹn của mình.

“It is important to be punctual for meetings.”

Điều quan trọng là phải đúng giờ cho các cuộc họp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

latetardyunpunctual

Inflected Word Forms

nounpunctuality
adjectiveunpunctual
adverbpunctually