noun
English to Vietnamese Dictionary

punctuality Meaning in Vietnamese (punctuality nghĩa là gì)

sự đúng giờ
sự đúng giờ in English:punctuality
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của punctuality trong tiếng Việt là sự đúng giờ. (Sự đúng giờ là đặc điểm có khả năng hoàn thành một nhiệm vụ được yêu cầu hoặc thực hiện một nghĩa vụ trước hoặc đúng thời gian đã chỉ định trước.)

Definitions of Punctuality

  1. 1
    noun
    sự đúng giờ

    Punctuality is the characteristic of being able to complete a required task or fulfill an obligation before or at a previously designated time.

    Sự đúng giờ là đặc điểm có khả năng hoàn thành một nhiệm vụ được yêu cầu hoặc thực hiện một nghĩa vụ trước hoặc đúng thời gian đã chỉ định trước.

Example Sentences

business

“Her punctuality is highly appreciated in the office.”

formal

“Punctuality is a key to success in any profession.”

Sự đúng giờ là chìa khóa thành công trong bất kỳ ngành nghề nào.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

timelinesspromptnessregularity

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

latenesstardinessunpunctuality

Inflected Word Forms

adjectivepunctual
adverbpunctually