adjective
English to Vietnamese Dictionary

punchy Meaning in Vietnamese (punchy nghĩa là gì)

súc tích
súc tích in English:punchy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của punchy trong tiếng Việt là súc tích. (Mô tả một thứ gì đó mạnh mẽ, hiệu quả và có tác động mạnh mẽ, thường theo cách ngắn gọn hoặc mạnh mẽ.)

Definitions of Punchy

  1. 1
    adjective
    súc tích

    Describing something that is forceful, effective, and has a strong impact, often in a concise or vigorous manner.

    Mô tả một thứ gì đó mạnh mẽ, hiệu quả và có tác động mạnh mẽ, thường theo cách ngắn gọn hoặc mạnh mẽ.

Example Sentences

business

“The speaker delivered a punchy presentation that kept everyone engaged.”

casual

“She writes punchy headlines that grab attention.”

Cô ấy viết những tiêu đề hấp dẫn, thu hút sự chú ý.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

forcefulimpactfulvigorouseffectiveconcise

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

weakblandineffectivedull

Inflected Word Forms

nounpunch
nounpunchiness
agent nounpuncher