gerund
English to Vietnamese Dictionary

punching Meaning in Vietnamese (punching nghĩa là gì)

cú đấm, hành động đấm, môn đấm bốc, việc đục lỗ
cú đấm in English:punching
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của punching trong tiếng Việt là cú đấm, hành động đấm, môn đấm bốc, việc đục lỗ. (Hành động đánh mạnh vào ai đó hoặc cái gì đó bằng nắm tay đã nắm chặt.)

Definitions of Punching

  1. 1
    gerund
    hành động đấm

    The act of striking someone or something forcefully with a closed fist.

    Hành động đánh mạnh vào ai đó hoặc cái gì đó bằng nắm tay đã nắm chặt.

  2. 2
    gerund
    môn đấm bốc

    The sport or activity of fighting with the fists, often in a competitive setting.

    Môn thể thao hoặc hoạt động chiến đấu bằng nắm tay, thường trong một bối cảnh thi đấu.

  3. 3
    gerund
    việc đục lỗ

    The action of making a hole in something, typically with a tool designed for that purpose.

    Hành động tạo ra một lỗ trên vật gì đó, thường bằng một công cụ được thiết kế cho mục đích đó.

Example Sentences

“He was arrested for punching another man during the argument.”

“The boxer spent hours punching the heavy bag to improve his strength.”

Võ sĩ quyền Anh đã dành hàng giờ để đấm vào bao cát nặng để cải thiện sức mạnh của mình.

“Punching holes in the paper is part of the binding process.”

Việc đục lỗ trên giấy là một phần của quá trình đóng gáy sách.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hittingstrikingslugging

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

caressingstrokingpatting

Inflected Word Forms

infinitivepunch
third person singularpunches
past tensepunched
agent nounpuncher
adjectivepunchy

Phrases & Idiomatic Expressions

punching above one's weightidiom

Performing better than expected given one's resources or status.

punching the clockidiom

To register one's arrival at or departure from work.

punching bagcollocation

A person or thing that receives a lot of criticism or abuse.