binding Meaning in Vietnamese (binding nghĩa là gì)
Nghĩa của binding trong tiếng Việt là ràng buộc, bìa sách, viền. (Thứ gì đó có tính ràng buộc tạo ra một nghĩa vụ pháp lý hoặc đạo đức phải tuân theo.)
Definitions of Binding
- 1adjective(formal)ràng buộc
Something that is binding creates a legal or moral obligation that must be followed.
Thứ gì đó có tính ràng buộc tạo ra một nghĩa vụ pháp lý hoặc đạo đức phải tuân theo.
- 2noun(none)bìa sách
The cover or protective material that holds the pages of a book together.
Lớp vỏ hoặc vật liệu bảo vệ giữ các trang sách lại với nhau.
- 3
Example Sentences
“The contract contains a binding clause that both parties must adhere to.”
Hợp đồng có một điều khoản ràng buộc mà cả hai bên phải tuân thủ.
“The old book had a beautiful leather binding with intricate gold designs.”
Cuốn sách cũ có bìa da đẹp với các họa tiết vàng tinh xảo.
“She used a decorative binding to finish the edges of the quilt.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: