verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

bind Meaning in Vietnamese (bind nghĩa là gì)

verbtrói, ràng buộc
nountình thế khó khăn
trói in English:bind
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bind trong tiếng Việt là trói, ràng buộc, tình thế khó khăn. (Buộc hoặc cố định chặt một vật gì đó, đặc biệt là bằng dây thừng hoặc dây.)

Definitions of Bind

  1. 1
    verb
    trói

    To tie or fasten something tightly, especially with rope or cord.

    Buộc hoặc cố định chặt một vật gì đó, đặc biệt là bằng dây thừng hoặc dây.

  2. 2
    verb
    ràng buộc

    To obligate someone by a promise, contract, or duty.

    Buộc ai đó bằng một lời hứa, hợp đồng hoặc nghĩa vụ.

  3. 3
    noun
    tình thế khó khăn

    A difficult or restrictive situation or predicament.

    Một tình huống hoặc hoàn cảnh khó khăn hoặc hạn chế.

Example Sentences

“She used a rope to bind the packages together.”

Cô ấy dùng dây thừng để trói các gói hàng lại với nhau.

“The contract will bind both parties to the agreement.”

Hợp đồng sẽ ràng buộc cả hai bên với thỏa thuận.

“I'm in a bit of a bind with this deadline.”

Tôi đang ở trong một tình thế khó khăn với thời hạn này.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tiefastensecureobligecommit

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

third person singularbinds
past tensebound
present participlebinding
agent nounbinder