adjective
English to Vietnamese Dictionary

bland Meaning in Vietnamese (bland nghĩa là gì)

nhạt nhẽo
nhạt nhẽo in English:bland
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bland trong tiếng Việt là nhạt nhẽo. (Miêu tả thức ăn hoặc đồ uống không có hương vị đậm đà và do đó không thú vị đối với vị giác.)

Definitions of Bland

  1. 1
    adjective
    nhạt nhẽo

    Describing food or drink that is not strongly flavored and therefore uninteresting to the taste.

    Miêu tả thức ăn hoặc đồ uống không có hương vị đậm đà và do đó không thú vị đối với vị giác.

  2. 2
    adjective
    nhạt nhẽo

    Describing a person, style, or environment that is uninteresting, unexciting, or without any distinctive qualities.

    Miêu tả một người, phong cách hoặc môi trường không thú vị, không hấp dẫn hoặc không có bất kỳ phẩm chất đặc biệt nào.

Example Sentences

casual

“The hospital food was quite bland, lacking any seasoning.”

Thức ăn ở bệnh viện khá nhạt nhẽo, thiếu gia vị.

casual

“She found his personality rather bland and uninteresting.”

Cô ấy thấy tính cách của anh ta khá nhạt nhẽo và không thú vị.

casual

“The decor of the office was so bland that it felt unwelcoming.”

Cách trang trí văn phòng quá nhạt nhẽo đến mức cảm thấy không chào đón.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tastelessflavorlessinsipiddull

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

flavorfulspicyzestyvibrant

Inflected Word Forms

nounblandness
adverbblandly