adverb
English to Vietnamese Dictionary

pronto Meaning in Vietnamese (pronto nghĩa là gì)

ngay lập tức
ngay lập tức in English:pronto
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pronto trong tiếng Việt là ngay lập tức. (Dùng để chỉ rằng việc gì đó nên được thực hiện ngay lập tức hoặc không chậm trễ.)

Definitions of Pronto

  1. 1
    adverb(informal)
    ngay lập tức

    Used to indicate that something should be done immediately or without delay.

    Dùng để chỉ rằng việc gì đó nên được thực hiện ngay lập tức hoặc không chậm trễ.

Example Sentences

business

“I need that document on my desk pronto.”

Tôi cần tài liệu đó trên bàn của tôi ngay lập tức.

casual

“Finish your homework, pronto!”

Hoàn thành bài tập về nhà của bạn, ngay lập tức!

casual

“The doctor said to get him to the hospital pronto.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)