provoking Meaning in Vietnamese (provoking nghĩa là gì)
Nghĩa của provoking trong tiếng Việt là khiêu khích. (Gây ra phản ứng mạnh, đặc biệt là sự tức giận hoặc khó chịu, hoặc có xu hướng khơi gợi sự quan tâm hoặc tò mò.)
Definitions of Provoking
- 1adjectivekhiêu khích
Causing a strong reaction, especially anger or annoyance, or tending to arouse interest or curiosity.
Gây ra phản ứng mạnh, đặc biệt là sự tức giận hoặc khó chịu, hoặc có xu hướng khơi gợi sự quan tâm hoặc tò mò.
- 2verbkhiêu khích
The act of stimulating or inciting someone to do something, often something undesirable.
Hành động kích thích hoặc xúi giục ai đó làm điều gì đó, thường là điều không mong muốn.
Example Sentences
“His provoking comments led to a heated argument.”
Những lời bình luận khiêu khích của anh ấy đã dẫn đến một cuộc tranh cãi gay gắt.
“The artist's work was thought-provoking and controversial.”
Tác phẩm của nghệ sĩ mang tính gợi mở và gây tranh cãi.
“She found his constant teasing very provoking.”
Cô ấy thấy việc anh ta trêu chọc liên tục rất khó chịu.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Causing one to think deeply about something.
Causing someone or something to respond in a particular way.