adjective
English to Vietnamese Dictionary

psychopathic Meaning in Vietnamese (psychopathic nghĩa là gì)

tâm thần
tâm thần in English:psychopathic
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của psychopathic trong tiếng Việt là tâm thần. (Liên quan đến hoặc mắc chứng rối loạn tâm thần nghiêm trọng đặc trưng bởi hành vi chống đối xã hội dai dẳng, suy giảm sự đồng cảm và hối hận, cùng với các đặc điểm táo bạo, thiếu kiềm chế và ích kỷ.)

Definitions of Psychopathic

  1. 1
    adjective
    tâm thần

    Relating to or suffering from a severe mental disorder characterized by persistent antisocial behavior, impaired empathy and remorse, and bold, disinhibited, and egotistical traits.

    Liên quan đến hoặc mắc chứng rối loạn tâm thần nghiêm trọng đặc trưng bởi hành vi chống đối xã hội dai dẳng, suy giảm sự đồng cảm và hối hận, cùng với các đặc điểm táo bạo, thiếu kiềm chế và ích kỷ.

Example Sentences

“The doctor identified several psychopathic tendencies in the patient's behavior.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

empatheticcompassionatenormalsane

Inflected Word Forms

nounpsychopath
nounpsychopathy
adverbpsychopathically