interjection
English to Vietnamese Dictionary

pta Meaning in Vietnamese (pta nghĩa là gì)

xin lật trang
xin lật trang in English:pta
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pta trong tiếng Việt là xin lật trang. (Một cách viết tắt của 'please turn over' (xin lật trang), thường được viết ở cuối trang để thông báo cho người đọc biết nội dung tiếp tục ở mặt sau.)

Definitions of Pta

  1. 1
    interjection(formal)
    xin lật trang

    An abbreviation for 'please turn over', commonly written at the bottom of a page to inform the reader that the content continues on the next side.

    Một cách viết tắt của 'please turn over' (xin lật trang), thường được viết ở cuối trang để thông báo cho người đọc biết nội dung tiếp tục ở mặt sau.

Example Sentences

formal

“Answer all questions on both sides of the paper; pta.”

Trả lời tất cả các câu hỏi ở cả hai mặt giấy; xin lật trang.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

PTO