noun
English to Vietnamese Dictionary

pt Meaning in Vietnamese (pt nghĩa là gì)

pt, pao, điểm, vật lý trị liệu
pt in English:pt
Phonetic:pi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pt trong tiếng Việt là pt, pao, điểm, vật lý trị liệu. (Viết tắt của 'pint', một đơn vị đo dung tích chất lỏng hoặc khô bằng một phần tám của gallon.)

Definitions of Pt

  1. 1
    noun
    pao

    The abbreviation 'pt' commonly refers to a pint, a unit of liquid or dry capacity equal to one eighth of a gallon.

    Viết tắt của 'pint', một đơn vị đo dung tích chất lỏng hoặc khô bằng một phần tám của gallon.

  2. 2
    noun
    điểm

    In some contexts, 'pt' is used as an abbreviation for 'point', indicating a specific location, a score, or a particular detail.

    Trong một số ngữ cảnh, 'pt' được dùng làm viết tắt của 'point', chỉ một địa điểm cụ thể, một điểm số hoặc một chi tiết đặc biệt.

  3. 3
    noun(medical)
    vật lý trị liệu

    The abbreviation 'pt' can also stand for 'physical therapy' or 'physical therapist', referring to the treatment of disease, injury, or deformity by physical methods.

    Viết tắt của 'physical therapy' hoặc 'physical therapist', đề cập đến việc điều trị bệnh tật, thương tật hoặc dị tật bằng các phương pháp vật lý.

Example Sentences

cooking

“The recipe calls for one pt of milk.”

Công thức yêu cầu một pao sữa.

casual

“She is studying to become a PT.”

Cô ấy đang học để trở thành một nhà vật lý trị liệu.

sports

“The team scored another pt in the last minute.”

Đội đã ghi thêm một điểm vào phút cuối.