noun
English to Vietnamese Dictionary
puerto Meaning in Vietnamese (puerto nghĩa là gì)
cảng
cảng in English:puerto
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của puerto trong tiếng Việt là cảng. (Một thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'port' hoặc 'harbor', thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một nơi tàu thuyền có thể cập bến, bốc dỡ hàng hóa hoặc hành khách.)
Definitions of Puerto
- 1noun(formal)cảng
A Spanish term meaning 'port' or 'harbor', commonly used in English to refer to a place where ships can dock, load, and unload cargo or passengers.
Một thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'port' hoặc 'harbor', thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một nơi tàu thuyền có thể cập bến, bốc dỡ hàng hóa hoặc hành khách.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Phrases & Idiomatic Expressions
Puerto Ricoexpression
An island territory of the United States located in the northeastern Caribbean Sea.