noun
English to Vietnamese Dictionary
puli Meaning in Vietnamese (puli nghĩa là gì)
chó Puli
chó Puli in English:puli
Phonetic:chó pu-li
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của puli trong tiếng Việt là chó Puli. (Puli là một giống chó chăn gia súc Hungary cỡ trung bình, nổi tiếng với bộ lông dài, bện lại giống như tóc dreadlock.)
Definitions of Puli
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Hungarian sheepdog