noun
English to Vietnamese Dictionary

pus Meaning in Vietnamese (pus nghĩa là gì)

mủ
mủ in English:pus
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pus trong tiếng Việt là mủ. (Mủ là một chất lỏng đặc, màu vàng hoặc xanh lá cây đục, được tạo ra trong mô bị nhiễm trùng, bao gồm các tế bào bạch cầu chết và vi khuẩn.)

Definitions of Pus

  1. 1
    noun
    mủ

    Pus is a thick, yellowish or greenish opaque liquid produced in infected tissue, consisting of dead white blood cells and bacteria.

    Mủ là một chất lỏng đặc, màu vàng hoặc xanh lá cây đục, được tạo ra trong mô bị nhiễm trùng, bao gồm các tế bào bạch cầu chết và vi khuẩn.

Example Sentences

casual

“The wound was oozing pus, indicating an infection.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

suppurationmatterdischarge

Inflected Word Forms

adjectivepurulent