noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

rack Meaning in Vietnamese (rack nghĩa là gì)

noungiá, giá đỡ, cây tra tấn
verbtra tấn
giá in English:rack
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của rack trong tiếng Việt là giá, giá đỡ, cây tra tấn, tra tấn. (Một khung, thường có các thanh, dùng để giữ hoặc cất giữ đồ vật, chẳng hạn như quần áo, bát đĩa hoặc dụng cụ.)

Definitions of Rack

  1. 1
    noun
    giá đỡ

    A framework, typically with bars, used for holding or storing things, such as clothes, dishes, or tools.

    Một khung, thường có các thanh, dùng để giữ hoặc cất giữ đồ vật, chẳng hạn như quần áo, bát đĩa hoặc dụng cụ.

  2. 2
    verb
    tra tấn

    To cause someone to suffer great physical or mental pain or distress.

    Gây cho ai đó chịu đựng nỗi đau đớn hoặc khổ sở về thể chất hoặc tinh thần.

  3. 3
    noun
    cây tra tấn

    A historical instrument of torture consisting of a frame on which a victim was stretched until their joints were dislocated.

    Một dụng cụ tra tấn lịch sử bao gồm một khung mà nạn nhân bị kéo căng cho đến khi các khớp bị trật.

Example Sentences

casual

“She hung her coat on the coat rack by the door.”

Cô ấy treo áo khoác của mình lên giá treo áo khoác cạnh cửa.

casual

“The old man was racked with pain after the accident.”

Ông lão đau đớn quằn quại sau vụ tai nạn.

casual

“He used a rack to organize his tools in the garage.”

Anh ấy đã sử dụng một cái giá để sắp xếp các công cụ của mình trong gara.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseracked
past participleracked
present participleracking
gerundracking
pluralracks

Phrases & Idiomatic Expressions

rack your brainsidiom

To make a great mental effort to remember or think of something.

rack upphrasal_verb

To accumulate a large amount or number of something.

off the rackexpression

(Of clothes) ready-made rather than made to order.