adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

racist Meaning in Vietnamese (racist nghĩa là gì)

adjectivephân biệt chủng tộc
nounkẻ phân biệt chủng tộc
phân biệt chủng tộc in English:racist
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của racist trong tiếng Việt là phân biệt chủng tộc, kẻ phân biệt chủng tộc. (Mô tả người có thái độ hoặc cảm giác phân biệt đối xử hoặc định kiến đối với người thuộc chủng tộc khác, hoặc tin rằng một chủng tộc cụ thể vượt trội hơn những chủng tộc khác.)

Definitions of Racist

  1. 1
    adjective
    phân biệt chủng tộc

    Describing someone who shows or feels discrimination or prejudice against people of other races, or believes that a particular race is superior to others.

    Mô tả người có thái độ hoặc cảm giác phân biệt đối xử hoặc định kiến đối với người thuộc chủng tộc khác, hoặc tin rằng một chủng tộc cụ thể vượt trội hơn những chủng tộc khác.

  2. 2
    noun
    kẻ phân biệt chủng tộc

    A person who holds or expresses the belief that one's own race is superior and shows prejudice or discrimination against people of other races.

    Một người giữ hoặc bày tỏ niềm tin rằng chủng tộc của mình vượt trội hơn và thể hiện sự định kiến hoặc phân biệt đối xử với người thuộc chủng tộc khác.

Example Sentences

“His racist remarks caused widespread outrage and condemnation.”

Những lời lẽ phân biệt chủng tộc của ông ta đã gây ra sự phẫn nộ và lên án rộng rãi.

“She was called a racist for her insensitive comments about other cultures.”

Cô ấy bị gọi là kẻ phân biệt chủng tộc vì những nhận xét thiếu tế nhị của mình về các nền văn hóa khác.

“The company fired the employee for his racist behavior towards colleagues.”

Công ty đã sa thải nhân viên vì hành vi phân biệt chủng tộc của anh ta đối với đồng nghiệp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bigotedprejudiceddiscriminatory

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

tolerantunbiasedegalitarian

Inflected Word Forms

nounracism
adjectiveracial
adverbracially