noun
English to Vietnamese Dictionary

radish Meaning in Vietnamese (radish nghĩa là gì)

củ cải
củ cải in English:radish
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của radish trong tiếng Việt là củ cải. (Một loại rau ăn củ nhỏ, có vị cay hăng, thường có màu đỏ hoặc trắng, hay được ăn sống trong các món salad.)

Concept Illustration
Radish visual illustration - Meaning in Vietnamese (củ cải)
Visual representation of "radish"

Definitions of Radish

  1. 1
    noun
    củ cải

    A small, pungent, edible root vegetable, typically red or white, often eaten raw in salads.

    Một loại rau ăn củ nhỏ, có vị cay hăng, thường có màu đỏ hoặc trắng, hay được ăn sống trong các món salad.

Example Sentences

casual

“She added thinly sliced radish to her green salad.”

Cô ấy thêm củ cải thái lát mỏng vào món salad rau xanh của mình.

general

“Radishes are a good source of vitamin C and antioxidants.”

Củ cải là một nguồn cung cấp vitamin C và chất chống oxy hóa dồi dào.

Inflected Word Forms

pluralradishes
adjectiveradish-like