noun
English to Vietnamese Dictionary
sideboard Meaning in Vietnamese (sideboard nghĩa là gì)
tủ ly
tủ ly in English:sideboard
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của sideboard trong tiếng Việt là tủ ly. (Một món đồ nội thất, thường dùng trong phòng ăn, để đựng đĩa, dao dĩa và các vật dụng khác, thường có ngăn kéo và tủ nhỏ.)
Definitions of Sideboard
- 1
Example Sentences
casual
“She placed the antique vase on the sideboard in the dining room.”
Cô ấy đặt chiếc bình cổ lên tủ ly trong phòng ăn.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
buffetcredenza