noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

buffet Meaning in Vietnamese (buffet nghĩa là gì)

nountiệc đứng, cú đánh
verbđánh mạnh
tiệc đứng in English:buffet
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của buffet trong tiếng Việt là tiệc đứng, cú đánh, đánh mạnh. (Một bữa ăn gồm nhiều món ăn mà khách tự phục vụ, thường diễn ra ở nơi công cộng như nhà hàng hoặc khách sạn.)

Definitions of Buffet

  1. 1
    noun(informal)
    tiệc đứng

    A meal consisting of several dishes from which guests serve themselves, typically in a public setting such as a restaurant or hotel.

    Một bữa ăn gồm nhiều món ăn mà khách tự phục vụ, thường diễn ra ở nơi công cộng như nhà hàng hoặc khách sạn.

  2. 2
    verb(formal)
    đánh mạnh

    To strike or hit repeatedly and violently, especially by natural forces like strong winds or waves.

    Đánh hoặc va đập mạnh và liên tục, đặc biệt là bởi các lực tự nhiên như gió mạnh hoặc sóng lớn.

  3. 3
    noun(formal)
    cú đánh

    A blow, especially with the hand, or a shock or struggle against adversity.

    Một cú đánh, đặc biệt là bằng tay, hoặc một cú sốc hoặc đấu tranh chống lại nghịch cảnh.

Example Sentences

casual

“We enjoyed a delicious buffet at the hotel restaurant.”

descriptive

“The small boat was buffeted by strong winds and high waves.”

formal

“He faced many buffets of fortune throughout his life.”

Ông ấy đã đối mặt với nhiều cú sốc của số phận trong suốt cuộc đời mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensebuffeted
present participlebuffeting
pluralbuffets
agent nounbuffeter