noun
English to Vietnamese Dictionary
smorgasbord Meaning in Vietnamese (smorgasbord nghĩa là gì)
tiệc đứng, sự đa dạng
tiệc đứng in English:smorgasbord
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của smorgasbord trong tiếng Việt là tiệc đứng, sự đa dạng. (Một bữa tiệc đứng là một bữa ăn kiểu tự chọn với nhiều món nóng và lạnh khác nhau, thường có nguồn gốc từ Thụy Điển.)
Definitions of Smorgasbord
- 1
- 2nounsự đa dạng
It can also refer to a wide and diverse collection or assortment of things, ideas, or experiences.
Nó cũng có thể đề cập đến một bộ sưu tập hoặc sự pha trộn rộng lớn và đa dạng của các sự vật, ý tưởng hoặc kinh nghiệm.
Example Sentences
casual
“The hotel offered a magnificent smorgasbord for breakfast every morning.”
Khách sạn phục vụ một bữa tiệc đứng thịnh soạn cho bữa sáng mỗi sáng.
general
“The art exhibition presented a smorgasbord of styles and techniques.”
Triển lãm nghệ thuật đã giới thiệu một sự đa dạng về phong cách và kỹ thuật.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
pluralsmorgasbords