noun
English to Vietnamese Dictionary

smoothie Meaning in Vietnamese (smoothie nghĩa là gì)

sinh tố
sinh tố in English:smoothie
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của smoothie trong tiếng Việt là sinh tố. (Một loại đồ uống đặc, mịn làm từ trái cây hoặc rau củ sống xay nhuyễn với các thành phần khác như nước, đá hoặc sữa chua.)

Definitions of Smoothie

  1. 1
    noun
    sinh tố

    A thick, smooth drink made from blended raw fruit or vegetables with other ingredients such as water, ice, or yogurt.

    Một loại đồ uống đặc, mịn làm từ trái cây hoặc rau củ sống xay nhuyễn với các thành phần khác như nước, đá hoặc sữa chua.

Example Sentences

casual

“I like to start my day with a healthy green smoothie.”

Tôi thích bắt đầu ngày mới với một ly sinh tố xanh tốt cho sức khỏe.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

shakeblendfruit drink

Inflected Word Forms

adjectivesmooth
adverbsmoothly