noun
English to Vietnamese Dictionary

assortment Meaning in Vietnamese (assortment nghĩa là gì)

sự phối hợp
sự phối hợp in English:assortment
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của assortment trong tiếng Việt là sự phối hợp. (Một sự phối hợp là một tập hợp các loại vật khác nhau, thường được chọn hoặc nhóm lại với nhau.)

Definitions of Assortment

  1. 1
    noun
    sự phối hợp

    An assortment is a collection of different types of things, often chosen or grouped together.

    Một sự phối hợp là một tập hợp các loại vật khác nhau, thường được chọn hoặc nhóm lại với nhau.

Example Sentences

casual

“The bakery offered a delightful assortment of pastries.”

Tiệm bánh cung cấp một sự phối hợp các loại bánh ngọt hấp dẫn.

business

“We need an assortment of tools for this project.”

Chúng ta cần một sự phối hợp các công cụ cho dự án này.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectiveassorted