assume Meaning in Vietnamese (assume nghĩa là gì)
Nghĩa của assume trong tiếng Việt là giả sử, giả định, đảm nhận, mang lấy. (Cho rằng điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng.)
Definitions of Assume
- 1
- 2verbđảm nhận
To take on a responsibility, role, or position.
Nhận lấy một trách nhiệm, vai trò hoặc vị trí.
- 3verbmang lấy
To begin to have a particular quality, appearance, or form.
Bắt đầu có một phẩm chất, vẻ ngoài hoặc hình thức cụ thể.
Example Sentences
“We should not assume anything without proper evidence.”
Chúng ta không nên giả định bất cứ điều gì mà không có bằng chứng thích hợp.
“The new manager will assume her duties on Monday.”
Quản lý mới sẽ đảm nhận nhiệm vụ của mình vào thứ Hai.
“The liquid will assume the shape of its container.”
Chất lỏng sẽ mang lấy hình dạng của vật chứa nó.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To take charge or command of something.
To accept the duty or obligation for something.
To adopt a particular body position.