verb
English to Vietnamese Dictionary
ascertain Meaning in Vietnamese (ascertain nghĩa là gì)
xác minh
xác minh in English:ascertain
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ascertain trong tiếng Việt là xác minh. (Tìm hiểu điều gì đó một cách chắc chắn, đặc biệt là thông qua điều tra hoặc thử nghiệm.)
Definitions of Ascertain
- 1verbxác minh
To find out something for certain, especially through investigation or experimentation.
Tìm hiểu điều gì đó một cách chắc chắn, đặc biệt là thông qua điều tra hoặc thử nghiệm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past participleascertained
present participleascertaining
nounascertainment
adjectiveascertainable