noun
English to Vietnamese Dictionary

tai Meaning in Vietnamese (tai nghĩa là gì)

Thái
Thái in English:tai
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tai trong tiếng Việt là Thái. (Thái dùng để chỉ một nhóm dân tộc lớn và một họ ngôn ngữ chủ yếu ở Đông Nam Á, bao gồm nhiều dân tộc như người Thái, Lào và Shan.)

Definitions of Tai

  1. 1
    noun
    Thái

    Tai refers to a large ethnic group and language family predominantly found in Southeast Asia, encompassing various peoples like the Thai, Lao, and Shan.

    Thái dùng để chỉ một nhóm dân tộc lớn và một họ ngôn ngữ chủ yếu ở Đông Nam Á, bao gồm nhiều dân tộc như người Thái, Lào và Shan.

Example Sentences

academic

“The Tai languages are part of the Kra-Dai language family.”

Các ngôn ngữ Thái thuộc họ ngôn ngữ Kra-Đai.

general

“Many Tai communities have preserved their traditional customs.”

Nhiều cộng đồng Thái đã bảo tồn các phong tục truyền thống của họ.